焉
火
Bộ thứ 86 · 4 nét
Bộ hỏa
Nghĩa: lửa · dạng viết khác: 灬 · 356 chữ
356 chữ · trang 2/4
焒
lửa
焓
hầm
𤈪
chớ
𤈽
Chưa rõ âm
𤉇
Chưa rõ âm
𤉒
dãi
𤉓
tro
𤉔
tác
𤉕
tro
𤉖
se
𤉗
héo
𤉘
ngún
𤉚
sôi
𤉛
toà
𤉜
ràng
𤉠
chườm
𪸯
Chưa rõ âm
𬊊
đượm
𬊐
tro
𰞩
Chưa rõ âm
𱫐
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
焙
vùi
焝
hun
焞
hửng
焠
sốt
無
vô
焩
vằng
焯
Chưa rõ âm
焰
dim
然
nhiên
焾
nám
𤊃
Chưa rõ âm
𤊄
Chưa rõ âm
𤊒
luộc
𤊠
giọi
𤊡
bóng
𤊢
ngời
𤊣
tro
𤊤
nhem
𤊥
lừng
𤊦
phỏng
𤊧
rực
𤊨
vặc
𤊩
rom
𤊪
rỡ
𤊫
phơi
𤊬
phơi
𤊭
lốm
𤊰
bén
𪸽
Chưa rõ âm
𪹂
Chưa rõ âm
𬊠
bừng
𬊢
Chưa rõ âm
𬊨
Chưa rõ âm
𱫖
Chưa rõ âm
𱫗
Chưa rõ âm
𱫛
Chưa rõ âm
𱫟
siêng
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㷙
rèn
㷚
đoành
㷝
dụt
煉
luyện
煏
bức
煙
Chưa rõ âm
煤
muồi
照
chiếu
煨
oi
煩
phiền
煬
Chưa rõ âm
煺
thổi
𤊲
Chưa rõ âm
𤋭
Chưa rõ âm
𤋵
giãi
𤋶
rành
𤋷
nấu
𤋸
khét
𤋹
kho
𤋻
phới
𤋼
kho
𤋽
chới
𤋾
um
𤋿
đốt
𤌀
kíp
𤌄
chả
𤌅
nháng
𪹎
Chưa rõ âm
𪹏
Chưa rõ âm
𬊬
Chưa rõ âm
𬊭
Chưa rõ âm
𱫨