𤊒luộc — làm cho đồ ăn chín trong nước đun sôi; cho vào nước đun sôi để khử trùng hoặc làm cho vật bền chắc
U+24292
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰火彔. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- luộc
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho đồ ăn chín trong nước đun sôi; cho vào nước đun sôi để khử trùng hoặc làm cho vật bền chắc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.