焰dim — tụ tập nhau lại để cùng làm một việc gì. Chợ suốt ngày
U+7130
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 焰 (dim, “tụ tập nhau lại để cùng làm một việc gì. Chợ suốt ngày”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 臽 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
臽 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 臽聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dim · diễm · nhóm
- Nghĩa tiếng Việt
- tụ tập nhau lại để cùng làm một việc gì. Chợ suốt ngày— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.