無vô — vào; không, không có
U+7121
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
ba phần dọc
灬thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱⿳𠂉卌一灬. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- vô · mô
- Âm Nôm
- vô · mô
- Nghĩa tiếng Việt
- vào; không, không có— Wiktionary tiếng Việt