舞vũ
U+821E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
ba phần dọc
舛thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱⿳𠂉卌一舛. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 舛 SUYỄN — trái ngược · #136
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vũ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.