𤉔tác — (hươu, nai) Kêu
U+24254
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𤉔 (tác, “(hươu, nai) Kêu”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 作 (âm Hán Việt “tác”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tác
- Nghĩa tiếng Việt
- (hươu, nai) Kêu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.