𤊬phơi — rải ra, chăng lên cho khô; bày ra, bày trơ ra
U+242AC
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤊬 (phơi, “rải ra, chăng lên cho khô; bày ra, bày trơ ra”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 非 (âm Nôm “phay”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phơi
- Nghĩa tiếng Việt
- rải ra, chăng lên cho khô; bày ra, bày trơ ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.