𤊡bóng — bị tổn thương ở da thịt do chịu tác động của lửa, nhiệt hoặc hoá chất, v.v
U+242A1
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰火奉. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bóng · bỏng
- Nghĩa tiếng Việt
- bị tổn thương ở da thịt do chịu tác động của lửa, nhiệt hoặc hoá chất, v.v— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.