𤊠giọi — rọi
U+242A0
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰火𥐧. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giọi · rõi · rọi
- Nghĩa tiếng Việt
- rọi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.