𤎛rấm — đặt vào chỗ kín hoặc chỗ nóng để cho chóng chín hoặc mọc mầm
U+2439B
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𤎛 (rấm, “đặt vào chỗ kín hoặc chỗ nóng để cho chóng chín hoặc mọc mầm”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 淫 (âm Hán Việt “dâm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rấm
- Nghĩa tiếng Việt
- đặt vào chỗ kín hoặc chỗ nóng để cho chóng chín hoặc mọc mầm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.