𤎑mõm — miệng có dáng nhô dài ra của một số loài thú; miệng của người (hàm ý khinh bỉ)
U+24391
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰火𡕩. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mõm
- Nghĩa tiếng Việt
- miệng có dáng nhô dài ra của một số loài thú; miệng của người (hàm ý khinh bỉ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.