𤌋khói — chất khí có màu trắng đục hoặc đen xám, bốc lên từ vật đang cháy
U+2430B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰火鬼. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khói
- Nghĩa tiếng Việt
- chất khí có màu trắng đục hoặc đen xám, bốc lên từ vật đang cháy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.