𤏬rạng — khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc cho đến gần trưa
U+243EC
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤏬 (rạng, “khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc cho đến gần trưa”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 創 (âm Hán Việt “sang”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rạng · sáng
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc cho đến gần trưa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.