創sáng
U+5275
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 創 (sáng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (dạng viết 刂) (con dao) biểu nghĩa, chữ 倉 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
倉 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 倉聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- sáng · sang
- Âm Nôm
- sáng · sang
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.