𪹚phẳng — bỗng sáng lên; bỗng mở ra
U+2AE5A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪹚 (phẳng, “bỗng sáng lên; bỗng mở ra”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 旁 (âm Hán Việt “bàn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary-corpus, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phẳng · bừng
- Nghĩa tiếng Việt
- bỗng sáng lên; bỗng mở ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
浪𢆥靖朝明 𦊚方𪹚𣼽𠄩京凭鐄
Rằng Năm Gia Tĩnh triều Minh Bốn phương phẳng lặng hai kinh vững vàng
— Truyện Kiều · Wiktionary