榜bàng — loài cây cành mọc ngang, lá to, quả giẹp, trồng để lấy bóng mát về mùa hè
U+699C
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 榜 (bàng, “loài cây cành mọc ngang, lá to, quả giẹp, trồng để lấy bóng mát về mùa hè”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 旁 (âm Hán Việt “bàn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bàng · báng · bãng · bảng · bấng · bẩng · bẫng · bứng · bửng · vảng
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây cành mọc ngang, lá to, quả giẹp, trồng để lấy bóng mát về mùa hè— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.