徬bàng — bằng, đều trên bề mặt
U+5FAC
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 徬 (bàng, “bằng, đều trên bề mặt”) là chữ hình thanh: bộ XÍCH 彳 (bước ngắn) biểu nghĩa, chữ 旁 (âm Hán Việt “bàn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 彳 XÍCH — bước ngắn · #60
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bàng · phẳng
- Nghĩa tiếng Việt
- bằng, đều trên bề mặt— Wiktionary tiếng Việt