磅phẳng — bằng, đều trên bề mặt
U+78C5
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 磅 (phẳng, “bằng, đều trên bề mặt”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 旁 (âm Hán Việt “bàn”) biểu âm.
旁 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 旁聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phẳng
- Nghĩa tiếng Việt
- bằng, đều trên bề mặt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.