彷phảng
U+5F77
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 彷 (phảng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ XÍCH 彳 (bước ngắn) biểu nghĩa, chữ 方 (âm Hán Việt “phương”) biểu âm.
方 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 方聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 彳 XÍCH — bước ngắn · #60
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phảng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa