防phòng — to take precautions, to beware
U+9632
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 防 (phòng, “to take precautions, to beware”) là chữ hình thanh: bộ PHỤ (ĐỒI) 阜 (dạng viết 阝) (gò đất) biểu nghĩa, chữ 方 (âm Hán Việt “phương”) biểu âm.
方 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 方聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 阜 PHỤ (ĐỒI) — gò đất · #170
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phòng
- Nghĩa tiếng Việt
- to take precautions, to beware— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.