烹phanh
U+70F9
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 烹 (phanh, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (dạng viết 灬) (lửa) biểu nghĩa, chữ 亨 (âm Hán Việt “hanh”) biểu âm.
亨 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 亨聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- phanh
- Âm Nôm
- phanh · banh · phành
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.