烣tro — chất còn lại của một số vật sau khi cháy hết, nát vụn như bột và thường có màu xám
U+70E3
Hội ýTheo Wiktionary · 90%
Chữ 烣 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 火 và 灰.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tro
- Nghĩa tiếng Việt
- chất còn lại của một số vật sau khi cháy hết, nát vụn như bột và thường có màu xám— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.