𤇪chín — quả đã già, thường đỏ hoặc vàng ngoài vỏ, ruột mềm, thơm ngon
U+241EA
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤇪 (chín, “quả đã già, thường đỏ hoặc vàng ngoài vỏ, ruột mềm, thơm ngon”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 㐱 (âm Hán Việt “chẩn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chín
- Nghĩa tiếng Việt
- quả đã già, thường đỏ hoặc vàng ngoài vỏ, ruột mềm, thơm ngon— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.