㐱chín
U+3431
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 㐱 (chín, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (người) biểu nghĩa, chữ 𠆢 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𠆢 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 𠆢聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- chẩn
- Âm Nôm
- chín · chỉn · xỉn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.