𫡦chín — số tự nhiên tiếp theo số tám, trước số mười
U+2B866
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰㐱九. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 乙 ẤT — can Ất; nét cong · #5
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chín
- Nghĩa tiếng Việt
- số tự nhiên tiếp theo số tám, trước số mười— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.