趁sấn
U+8D81
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 趁 (sấn, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TẨU 走 (chạy) biểu nghĩa, chữ 㐱 (âm Hán Việt “chẩn”) biểu âm.
㐱 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 㐱聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 走 TẨU — chạy · #156
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- sấn
- Âm Nôm
- sấn · sán · sắn · sớn · thấn · xớn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa