烈liệt
U+70C8
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trên ↓ dưới
Chữ 烈 (liệt, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (dạng viết 灬) (lửa) biểu nghĩa, chữ 列 (âm Hán Việt “liệt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- liệt
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.