例lề
U+4F8B
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 例 (lề, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 列 (âm Hán Việt “liệt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- lệ
- Âm Nôm
- lề · lìa · lướt · lể · lời · rày · rẫy · rời
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.