趔liệt
U+8D94
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
bao / lồng
Chữ 趔 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TẨU 走 (chạy) biểu nghĩa, chữ 列 (âm Hán Việt “liệt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- liệt
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.