列liệt
U+5217
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 列 (liệt, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (dạng viết 刂) (con dao) biểu nghĩa, chữ 歹 (âm Hán Việt “ngạt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- liệt
- Âm Nôm
- liệt · liếc · loẹt · lét · lít · lướt · lượt · lệch · lệt · lịt · riệt · rét · rít · rật · rặt · rết · rệt · rịt · rớt · rụt · sét · sít · sắt · sệt
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.