歹ngạt
U+6B79
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trên ↓ dưới
Chữ 歹 (ngạt, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ĐÃI 歹 (dạng viết 夕) (xương tàn; xấu) biểu nghĩa, chữ 一 (âm Hán Việt “nhất”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 歹 ĐÃI — xương tàn; xấu · #78
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- ngạt · ác · đãi
- Âm Nôm
- ngạt · nghiệt · ngát · ngắt · ngặt · ngớt
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.