列U+5217
liệt · liếc · loẹt · lét · lít · lướt · lượt · lệch · lệt · lịt · riệt · rét · rít · rật · rặt · rết · rệt · rịt · rớt · rụt · sét · sít · sắt · sệt
Bộ đao · 6 nét
Tra ngược theo âm
2 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ đao · 6 nét
Bộ hỏa · 14 nét