灸cứu
U+7078
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 灸 (cứu, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 久 (âm Hán Việt “cửu”) biểu âm.
久 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 久聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cứu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.