炭than — tên gọi chung các chất rắn, thường màu đen, dùng làm chất đốt, do gỗ hoặc xương cháy không hoàn toàn tạo nên, hoặc do cây cối chôn vùi ở…
U+70AD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 炭 (than, “tên gọi chung các chất rắn, thường màu đen, dùng làm chất đốt, do gỗ hoặc xương cháy không hoàn toàn tạo nên, hoặc do cây cối chôn vùi ở…”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (dạng viết 山) (lửa) biểu nghĩa, chữ 灰 (âm Hán Việt “hoi”) biểu âm.
灰 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 屵聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- than
- Nghĩa tiếng Việt
- tên gọi chung các chất rắn, thường màu đen, dùng làm chất đốt, do gỗ hoặc xương cháy không hoàn toàn tạo nên, hoặc do cây cối chôn vùi ở…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.