𦤠hôi — có mùi khó ngửi như mùi mồ hôi thấm vào áo, mùi lông cú, mùi chuột chù; "Hôi thối" nói tắt
U+26920
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰臭灰. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 自 TỰ — tự mình; mũi · #132
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hôi · hoi
- Nghĩa tiếng Việt
- có mùi khó ngửi như mùi mồ hôi thấm vào áo, mùi lông cú, mùi chuột chù; "Hôi thối" nói tắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.