𤆺hóng — đón lấy, hứng lấy; như hóng chuyện
U+241BA
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𤆺 (hóng, “đón lấy, hứng lấy; như hóng chuyện”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 孔 (âm Nôm “hỏng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hóng
- Nghĩa tiếng Việt
- đón lấy, hứng lấy; như hóng chuyện— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.