吼họng — khoang rỗng trong cổ, ở phía sau miệng, thông với thực quản và khí quản
U+543C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 吼 (họng, “khoang rỗng trong cổ, ở phía sau miệng, thông với thực quản và khí quản”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 孔 (âm Nôm “hỏng”) biểu âm.
孔 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 孔聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- họng · hỏng · hống
- Nghĩa tiếng Việt
- khoang rỗng trong cổ, ở phía sau miệng, thông với thực quản và khí quản— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.