𦙥họng — khoang rỗng trong cổ, ở phía sau miệng, thông với thực quản và khí quản
U+26665
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𦙥 (họng, “khoang rỗng trong cổ, ở phía sau miệng, thông với thực quản và khí quản”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 孔 (âm Nôm “hỏng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- họng
- Nghĩa tiếng Việt
- khoang rỗng trong cổ, ở phía sau miệng, thông với thực quản và khí quản— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.