歆hôm
U+6B46
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 歆 (hôm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHIẾM 欠 (thiếu; há miệng) biểu nghĩa, chữ 音 (âm Nôm “âm”) biểu âm.
音 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 音聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 欠 KHIẾM — thiếu; há miệng · #76
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- hâm
- Âm Nôm
- hôm · ham · hom · hum · hám · hâm · hăm · hẩm · hằm · hổm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.