歆U+6B46
hôm · ham · hom · hum · hám · hâm · hăm · hẩm · hằm · hổm
Bộ khiếm · 13 nét
Tra ngược theo âm
7 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khiếm · 13 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ khẩu · 14 nét
Bộ nạch · 14 nét
Bộ khẩu · 14 nét
Bộ tâm · 15 nét
Bộ tâm · 16 nét