噉dám
U+5649
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 噉 (dám, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 敢 (âm Hán Việt “cảm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- hám · đạm
- Âm Nôm
- dám · ngoảm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa