㦑dám — có đủ tự tin để làm việc gì, dù biết là khó khăn, nguy hiểm; dám nhận (hàm ý khiêm tốn)
U+3991
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 㦑 (dám, “có đủ tự tin để làm việc gì, dù biết là khó khăn, nguy hiểm; dám nhận (hàm ý khiêm tốn)”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 敢 (âm Hán Việt “cảm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dám
- Nghĩa tiếng Việt
- có đủ tự tin để làm việc gì, dù biết là khó khăn, nguy hiểm; dám nhận (hàm ý khiêm tốn)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.