敢cám
U+6562
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
trên ↓ dưới
攵thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰⿱乛耳攵. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 攴 PHỘC — đánh khẽ · #66
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- cảm
- Âm Nôm
- cám · dám · nhám
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.