瘖ốm — mắc bệnh; không mập
U+7616
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 瘖 (ốm, “mắc bệnh; không mập”) là chữ hình thanh: bộ NẠCH 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa, chữ 音 (âm Nôm “âm”) biểu âm.
音 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 音聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 疒 NẠCH — bệnh tật · #104
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ốm · hám · ấm
- Nghĩa tiếng Việt
- mắc bệnh; không mập— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.