𥃚mâm — vật phẳng, tròn, dùng để dọn thức ăn; từng mâm thức ăn riêng lẻ
U+250DA
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥃚 (mâm, “vật phẳng, tròn, dùng để dọn thức ăn; từng mâm thức ăn riêng lẻ”) là chữ hình thanh: 盤 biểu nghĩa, chữ 音 (âm Nôm “âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 皿 MÃNH — bát đĩa · #108
- Số nét
- 24
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mâm
- Nghĩa tiếng Việt
- vật phẳng, tròn, dùng để dọn thức ăn; từng mâm thức ăn riêng lẻ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.