越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ cốt
骨
Bộ thứ 188 · 10 nét
Bộ
cốt
Nghĩa: xương · 27 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+12
+13
+15
+16
+18
27 chữ
骨
cốt
𩨜
bả
𩨼
kheo
骸
hài
𩩇
sống
𫘲
hóc
骾
ngạnh
𩩔
Chưa rõ âm
𩩖
sống
𬴑
sống
髀
vế
𩩦
Chưa rõ âm
𩩩
vêu
𩩪
xương
𩩫
xương
𩩬
xác
髅
lâu
𩩿
hom
𫘴
óc
𩪞
sụn
髓
tuỷ
體
thể
𩪢
Chưa rõ âm
𲌔
Chưa rõ âm
𩪵
sọ
𬴓
Chưa rõ âm
𩪽
cụt