𩪞sụn — xương mềm và giòn, thường làm nên các đầu khớp xương
U+29A9E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰骨巽. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 骨 CỐT — xương · #188
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sụn
- Nghĩa tiếng Việt
- xương mềm và giòn, thường làm nên các đầu khớp xương— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.