髅lâu
U+9AC5
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 髅 (lâu, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CỐT 骨 (xương) biểu nghĩa, chữ 娄 (âm Hán Việt “lâu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 骨 CỐT — xương · #188
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lâu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.