溇lũ — có đáy xuống; không nông cạn
U+6E87
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 溇 (lũ, “có đáy xuống; không nông cạn”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 娄 (âm Hán Việt “lâu”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lũ · sâu
- Nghĩa tiếng Việt
- có đáy xuống; không nông cạn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.