𨍦sau — trái với trước; ở một thời gian muộn hơn
U+28366
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𨍦 (sau, “trái với trước; ở một thời gian muộn hơn”) là chữ hình thanh: bộ XA 車 (xe) biểu nghĩa, chữ 娄 (âm Hán Việt “lâu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 車 XA — xe · #159
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sau
- Nghĩa tiếng Việt
- trái với trước; ở một thời gian muộn hơn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.